ảo mộng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˩ məwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˧˨ məwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˨˩˦ məwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều ước muốn viển vông, không thực tế.
    • Nuôi ảo mộng.
    • Ảo mộng ngông cuồng.

Cấu tạo âm tiết

ảoâm đầu (không) · vần ao · thanh hỏi
mộngâm đầu m · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ảo mộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.