Chữ Hán Nôm đọc là "ngải"
11 chữ có âm đọc "ngải" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ngải": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngải"
哎interjection of surpr…噯interjection; exclama…乂govern, control, mana…刈cut off, reap, mow; s…嗳interjection; exclama…艾artemisia, mugwort苅cut off, reap, mow; s…㘷(same as 艾) Mugwort, …㣻to remedy by punishme…䘽clothing and ornament…
Chữ Nôm đọc là "ngải"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).