慰
ủiNôm
huỷNôm
uýâm Việt
Chữ Nôm U+6170
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ủi — Nôm. Chữ cùng âm "ủi" · âm tiết ủi
- huỷ — Nôm. Chữ cùng âm "huỷ" · âm tiết hủy
- uý — âm Việt. Chữ cùng âm "uý" · âm tiết uý
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 慰 theo lối Nôm
hủyLàm cho không còn tồn tại hoặc không còn có giá trị nữa.ủiĐảo xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
comfort, console, calm
Chữ khác cũng đọc là "ủi"
Chữ khác cũng đọc là "huỷ"
Chữ khác cũng đọc là "uý"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 慰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 慰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).