ủi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔuj˧˩] · Huế [ʔuj˧˨] · Sài Gòn [ʔuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đảo xới đất đá lên và đẩy đi nơi khác (thường là để san lấp cho phẳng).
- Máy ủi.
- Xe ủi đất.
- (Ph.) . Là (quần áo).
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.He irons his shirt every morning.
- Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà.The man does the laundry, not the woman.
- Tom an ủi Mary.Tom comforted Mary.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ủi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to iron (southern) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 熨 yù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ủi"
an ủiLàm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).máy ủiMáy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước để ủi và san đất.giặt ủiGiặt và ủi.bàn ủibàn là.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.