Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

an ủi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ ʔuj˧˩] · Huế [ʔaːŋ˧˧ ʔuj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ ʔuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm dịu nỗi đau khổ, buồn phiền (thường là bằng lời khuyên giải).
    • Tìm lời an ủi bạn.
    • Tự an ủi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom an ủi Mary.Tom comforted Mary.
  • Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.When her friend was sad, she comforted him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 安慰.

"an ủi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comfort · consolation · console · to comfort
🇨🇳 Tiếng Trung 安慰 ān wèi · 慰问 wèi wèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 慰める なぐさめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 위로하다 wirohada · 위로 wiro
🇫🇷 Tiếng Pháp consoler · réconforter
🇩🇪 Tiếng Đức der Trost · trösten
🇮🇹 Tiếng Ý il conforto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
ủiâm đầu (không) · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "an ủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.