Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy ủi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ ʔuj˧˩] · Huế [maj˨˩˦ ʔuj˧˨] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ʔuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước để ủi và san đất.
    • Thi công nền đường bằng máy ủi.

"máy ủi" trong các thứ tiếng

🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha trator · de · terraplanagem · terraplenagem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
ủiâm đầu (không) · vần ui · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "máy ủi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.