ngày
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩] · Huế [ŋaj˦˩] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đơn vị thời gian) Thời kỳ bằng 24 giờ.
- Đi làm hàng ngày.
- Khoảng thời gian từ nửa đêm trước đến nửa đêm sau.
- Một ngày dài 24 giờ.
- (Khoảng thời gian) Khoảng thời gian mà có ánh sáng mặt trời, giữa lúc bình minh (6 giờ sáng) và lúc hoàng hôn (6 giờ chiều).
- Ban ngày.
- Ngày đêm chiến đấu anh dũng.
- Nằm mơ giữa ban ngày.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | date · day · day; date |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 日 Rì · 号 háo · 日期 rì qī · 天 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 一日 いちにち · 日 ひ · 日日 ひにち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 일 il · 날 nal · 하루 haru · 일자 ilja |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le jour · la journée · journée · jour |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Tag |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | день · число число́ · денёк |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วัน wan · วันที่ wan-thîi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il giorno · la giornata |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | dag · etmaal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "ngày"
hằng ngàyXảy ra mỗi ngày.ngày maiNgày liền ngày hôm nay.thường ngàyHằng ngày, xảy ra mỗi ngày.ngày xưaThời gian đã qua, cách thời nay rất lâu.ban ngàyKhoảng thời gian trong ngày, trước lúc trời tối.hàng ngày(Nghĩa cơ bản) Diễn tả khoảng thời gian dài nhiều ngày liên tiếp. Một cách diễn đạt dài hơn là "hàng đống ngày", tránh nhầm lẫn với hằng ngày.ngày thángThời gian trôi qua.ngày lễNgày nghỉ do chính quyền qui định để kỉ niệm một sự kiện gì.ngày sinhNgày ra đời của một người.ngày càngMỗi ngày một tăng thêm.ngày kiaĐồng nghĩa với ngày mốt.ngày trướcTrước kia, thời gian đã qua.ngày sauThời kỳ tương lai khá xa.ngày thườngNgày không phải ngày tết, ngày nghỉ.ngày vũ trụ(Thiên văn học) .Ngày của ChaNgày lễ kỉ niệm thiên chức làm cha, hoặc để tôn vinh những người cha, được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng Sáu ở nhiều quốc gia trên thế giới.ngày xửa ngày xưaNgày xa xưa lắm, không còn nhớ rõ cụ thể là lúc nào.ngày xửa ngày xưaNgày xa xưa lắm, không còn nhớ rõ cụ thể là lúc nào.qua ngàyGọi là có thực hiện được.lâu ngàyTrải qua một thời gian dài.ngày NNgày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.ngày giờThời gian.ngày mùaThời kì gặt hái, thu hoạch mùa màng.ngày rằmNgày.ngày sản xuấtMốc thời gian hoàn thành việc sản xuất một sản phẩm nào đó.ngày giỗKỉ niệm ngày từ trần của một người thân.ngày tốtNgày âm lịch được coi là thuận lợi cho việc cưới xin hay xây dựng, theo mê tín.Ngày của MẹNgày kỉ niệm để tôn vinh những người mẹ, được tổ chức vào những thời gian khác nhau ở nhiều nơi trên thế giới, phổ biến nhất là vào tháng Ba hoặc tháng Năm.ban ngày ban mặtLúc ban ngày sáng sủa (về mặt có thể thấy rất rõ)chuyện thường ngày ở huyệnSự việc hoặc tình huống tiêu cực xảy ra trong một cộng đồng, nhưng vì đã xảy ra quá nhiều lần nên được coi như chuyện bình thường hằng ngày.ngày ngàyP. (kng. ). Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lặp đi lặp lại theo thời gian).tối ngàyCả ngày lẫn đêm.ngày ràyThời kỳ cùng tháng cùng ngày với dạo này, nhưng thuộc một năm khác, trước hoặc sau.đêm ngày(Kng.) . Ngày cũng như đêm; liên tục, không ngừng.ngày xanhTuổi thanh niên.ngày ngàyP. (kng. ). Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lặp đi lặp lại theo thời gian).ngày kìaNgày đến sau ngày kia.ngày tếtNgày đầu năm dương lịch hay âm lịch, mọi người nghỉ việc để ăn tết.ngày một ngày haikhoảng thời gian ngắn, chỉ trong vòng ít ngày.ngày một ngày haikhoảng thời gian ngắn, chỉ trong vòng ít ngày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.