Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban ngày

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ ŋaj˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ ŋaj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ ŋa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian trong ngày, trước lúc trời tối.
    • Ở đây ban ngày thì nóng, ban đêm thì lại lạnh.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng có nằm mơ giữa ban ngày nữa.Stop daydreaming.
  • Ban ngày thì sáng, ban đêm thì tối; mặt trời thì nóng, mưa thì lạnh.The day is bright, the night is dark; the sun is hot, the rain is cold.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"ban ngày" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh daytime
🇯🇵 Tiếng Nhật 昼 ひる · 昼間 ひるま · 日中 にっちゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 낮 nat · 대낮 daenat
🇷🇺 Tiếng Nga днём · дневной дневно́й
🇹🇭 Tiếng Thái กลางวัน klaang-wan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ban ngày"

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ban ngày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.