Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngày xửa ngày xưa

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ sɨə˧˩ ŋaj˨˩ sɨə˧˧] · Huế [ŋaj˦˩ sɨə˧˨ ŋaj˦˩ sɨə˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ sɨə˨˩˦ ŋa(ː)j˨˩ sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Ngày xa xưa lắm, không còn nhớ rõ cụ thể là lúc nào.

Câu ví dụ

  • Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.Once upon a time, there was a cat whose name was Tango.
  • Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.
  • Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.Long long ago in India, a monkey, a fox, and a rabbit lived happily together.

"ngày xửa ngày xưa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh once upon a time

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
xửaâm đầu x · vần ưa · thanh hỏi
ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
xưaâm đầu x · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngày xửa ngày xưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.