ngày kia

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ kiə˧˧] · Huế [ŋaj˦˩ kiə˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ kiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đồng nghĩa với ngày mốt.

Câu ví dụ

  • Ngày kia bạn có thời gian không?Do you have time the day after tomorrow?
  • Ngày kia Tom phải đi đến Boston.Tom has to go to Boston the day after tomorrow.
  • Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.

"ngày kia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh day after tomorrow
🇯🇵 Tiếng Nhật あさって · 明後日 みょうごにち
🇰🇷 Tiếng Hàn 모레 more

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
kiaâm đầu k · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngày kia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.