Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [ŋaj˦˩ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngày không phải ngày tết, ngày nghỉ.
- Ngày thường ai cũng đi làm đi học.
"ngày thường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | weekday |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 平时 píng shí · 往常 wǎng cháng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 平日 へいじつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 평일 pyeongil |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.