Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ sɨə˧˧] · Huế [ŋaj˦˩ sɨə˧˧] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời gian đã qua, cách thời nay rất lâu.
- chuyện ngày xưa
- Thời kỳ quá khứ đã xa lắm.
- Ngày xưa, nhân dân bị thực dân và phong kiến bóc lột.
Câu ví dụ thêm
- Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.Once upon a time, there was a cat whose name was Tango.
- So với các cụ ngày xưa, chúng ta không thiếu thốn gì cả.Compared to our grandparents, we don't lack anything today.
- Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.
"ngày xưa" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 从前 cóng qián · 昔日 xī rì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 昔 むかし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 예 ye · 옛날 yetnal · 지난날 jinannal |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | autrefois |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | когда-то когда́-то |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมัยก่อน sà-mǎi-kàwn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "ngày xưa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày xưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.