ngày sản xuất

Danh từ
Danh từ
  1. Mốc thời gian hoàn thành việc sản xuất một sản phẩm nào đó.
    • 2021, Quảng Định, Mì Hảo Hảo bị thu hồi, Acecook mở cuộc điều tra diện rộng, VietNamNet
    • Cụ thể, đó là 2 sản phẩm: miến Good, hương vị sườn heo, loại 56gr, ngày sản xuất 10/5/2021 và mì Hảo Hảo, hương vị tôm chua cay, loại 77gr, ngày sản xuất 24/3/2021.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngày sản xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.