Ngày của Mẹ

Danh từ
Danh từ
  1. Ngày kỉ niệm để tôn vinh những người mẹ, được tổ chức vào những thời gian khác nhau ở nhiều nơi trên thế giới, phổ biến nhất là vào tháng Ba hoặc tháng Năm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa ; .

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
củaâm đầu c · vần ua · thanh hỏi
mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Ngày của Mẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.