ngày giờ

Danh từ
Danh từ
  1. Thời gian.
    • Không có ngày giờ đi thăm bạn.NGàY.
    • KiA.-.
    • Ngày đến sau ngày mai.

"ngày giờ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 日時 にちじ
🇰🇷 Tiếng Hàn 시일 siil

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngày giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.