Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ tet̚˧˦] · Huế [ŋaj˦˩ tet̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ təːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngày đầu năm dương lịch hay âm lịch, mọi người nghỉ việc để ăn tết.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày tết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.