ngày N

Danh từ Thanh huyềnVần ay
Danh từ
  1. Ngày dự định cho việc xuất quân hoặc tấn công.

"ngày N" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh D-Day
🇫🇷 Tiếng Pháp Jour J

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngày N" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.