Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˨˩ ŋaj˨˩] · Huế [ŋaj˦˩ ŋaj˦˩] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˨˩ ŋa(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- P. (kng. ). Ngày này sang ngày khác, ngày nào cũng thế (nói về hành động lặp đi lặp lại theo thời gian).
- Ngày ngày cắp sách tới trường.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày ngày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.