Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaj˧˧ ŋaj˧˦] · Huế [ŋaj˧˧ ŋaj˨˩˦] · Sài Gòn [ŋa(ː)j˧˧ ŋa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lo lắng, không được yên tâm.
- Chưa làm xong nhiệm vụ, cứ ngay ngáy trong lòng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "ngay ngáy"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngay ngáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.