Định nghĩa
- Mỗi ngày một tăng thêm.
- Đời sống ngày càng tươi đẹp.
Câu ví dụ thêm
- Cái đèn pin này ngày càng mờ.This flashlight is getting dim.
- Tôi ngày càng chú ý hơn đến bản thân.I’ve become more self-aware.
- Tiếng bước chân ngày càng to hơn.The footsteps keep getting louder.
"ngày càng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | increasingly · more and more |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 日益 rì yì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ますます |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngày càng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.