Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngày xanh

Danh từ
Danh từ
  1. Tuổi thanh niên.
    • Ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngày xanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.