Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

浿

báiHán Việt
phốiHán Việt
pháiHán Việt
Có âm Hán Việt U+6D7F
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Giản thể và phồn thể

Chữ 浿 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "phối"

Chữ khác cũng đọc là "phái"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 浿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 浿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).