giẻ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˧˩] · Huế [jɛ˧˨] · Sài Gòn [jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
  2. Mảnh vải vụn hoặc quần áo cũ rách thải ra.
    • Giẻ lau nhà.
    • Lấy giẻ lau xe.
  3. Gié, nhánh nhỏ của buồng trái cây.
    • Giẻ cau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "giẻ"

Cấu tạo âm tiết

giẻâm đầu gi · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.