giẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛ˧˩] · Huế [jɛ˧˨] · Sài Gòn [jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
- Mảnh vải vụn hoặc quần áo cũ rách thải ra.
- Giẻ lau nhà.
- Lấy giẻ lau xe.
- Gié, nhánh nhỏ của buồng trái cây.
- Giẻ cau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giẻ"
Giẻ TriêngMột dân tộc nhỏ tại Việt Nam, với số dân khoảng 30.000 người, sinh sống chủ yếu tại tỉnh Kon Tum, vùng miền núi tỉnh Quảng Nam (trên 99,2%).giẻ cùiLoài chim có lông sặc sỡ, đuôi dài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.