"dẻ" hay "giẻ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dẻ

Danh từ
  1. Vải, mụn vải rách, không dùng may vá được, thường dùng vào việc lau chùi.
    • Tìm dẻ để lau bảng.
  2. Cây thân gỗ, gồm nhiều loại, mọc ở rừng, lá có khía răng, một vài loại có quả (thường gọi là hạt) ăn được.

Hay gặp trong: hạt dẻ, da dẻ, mảnh dẻ

Xem đủ "dẻ" →

giẻ

Danh từ
  1. Cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
  2. Mảnh vải vụn hoặc quần áo cũ rách thải ra.
    • Giẻ lau nhà.
  3. Gié, nhánh nhỏ của buồng trái cây.
    • Giẻ cau.

Hay gặp trong: giẻ triêng, giẻ cùi

Xem đủ "giẻ" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.