Chữ Hán Nôm đọc là "khai"
11 chữ có âm đọc "khai" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khai"
咳cough開open; initiate, begin…揩rub and wipe, dust, c…开open; initiate, begin…廿twenty, twentieth鐦californium (element …锎californium (element …闓open; peaceful闿open; peaceful
Chữ Nôm đọc là "khai"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).