tráng kiện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˦ kiən˧˨ʔ] · Huế [ʈaːŋ˦˧˥ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːŋ˦˥ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khỏe mạnh, lực lưỡng.
    • Thân thể tráng kiện.

Câu ví dụ thêm

  • Ông ấy có sức khỏe tráng kiện ở độ tuổi của mình.He's in sound health for his age.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tráng kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vigorous · wholesome · sound

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trángâm đầu tr · vần ang · thanh sắc
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tráng kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.