tráng lệ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˦ le˧˨ʔ] · Huế [ʈaːŋ˦˧˥ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːŋ˦˥ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đẹp lộng lẫy (thường nói về công trình kiến trúc).
    • Những cung điện tráng lệ.
    • Một thành phố tráng lệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tráng lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magnificent
🇨🇳 Tiếng Trung 壮丽 zhuàng lì · 壮观 zhuàng guān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trángâm đầu tr · vần ang · thanh sắc
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tráng lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.