phất
Phát âm (IPA): Hà Nội [fət̚˧˦] · Huế [fək̚˦˧˥] · Sài Gòn [fək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giơ lên và đưa đi đưa lại.
- Phất cờ.
- Trở nên khá giả, do kiếm chác được nhiều tiền (thtục).
- Làm ăn phất.
- Dán giấy đắp lên.
- Phất quạt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "phất"
茀phất鮄phất咈phất, phật綍phất绂phất弗phất袙phất, phạ, mạt袚phất, phật氜phất, dương氟phất艴phất, phật砩phế, phất怫phất, phật, phí刜phất紱phất, phạt笰phất
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phất"
phất phơLang thang, không có mục đích. Đi phất phơ ngoài đường.phảng phấtLờ mờ, không rõ rệt.phất phới.cà lơ phất phơLàm không cẩn thận.phất trầnChổi để quét bụi, thường làm bằng lông gà.Hồng PhấtCái phất trần đỏ. Xem Lý Tĩnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.