鼖
phầnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F16
- Bộ thủ
- 鼓 cổ số 207
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phần — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phần" · âm tiết phần
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼖 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drum
Chữ khác cũng đọc là "phần"
Chữ cùng bộ 鼓
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鼖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).