鼟
thăngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F1F
- Bộ thủ
- 鼓 cổ số 207
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thăng — Hán Việt. Chữ cùng âm "thăng" · âm tiết thăng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
onomatopoeic, drumming sound
Chữ khác cũng đọc là "thăng"
Chữ cùng bộ 鼓
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).