loạt

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oat

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [lwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc.
    • Sản xuất hàng loạt xe đạp.
    • Bắn một loạt đạn.

Câu ví dụ thêm

  • Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.The cost of life increased drastically.
  • Iraq không có vũ khí huỷ diệt hàng loạt.Iraq didn't have weapons of mass destruction.
  • Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.All the church bells started ringing together.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"loạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh series
🇨🇳 Tiếng Trung 系列 xì liè
🇯🇵 Tiếng Nhật シリーズ
🇰🇷 Tiếng Hàn 시리즈 sirijeu
🇫🇷 Tiếng Pháp la série
🇷🇺 Tiếng Nga серия се́рия
🇮🇹 Tiếng Ý la scarica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "loạt"

Cấu tạo âm tiết

loạtâm đầu l · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "loạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.