Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hàng loạt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ lwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˦˩ lwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ l⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một số lượng lớn có trong cùng một lúc.
    • Sản xuất hàng loạt.
    • Vũ khí giết người hàng loạt.
    • Hàng loạt nhà máy đã được xây dựng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hàng loạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mass
🇷🇺 Tiếng Nga серийный сери́йный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền
loạtâm đầu l · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hàng loạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.