đồng loạt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ lwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ lwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ l⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cùng một thời điểm, cùng lúc như nhau.
    • Món hàng đó đồng loạt giảm giá ở các cửa hàng trên toàn thành phố.
    • Quân lính đồng loạt tiến vào.

Câu ví dụ thêm

  • Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.All the church bells started ringing together.

"đồng loạt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 一斉 いっせい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
loạtâm đầu l · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng loạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.