Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạng mục

Danh từ
Danh từ
  1. Những công trình nhỏ, riêng lẻ nằm trong tổ hợp của một công trình lớn.
    • Hoàn thành tất cả các hạng mục của công trình.

"hạng mục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh category
🇨🇳 Tiếng Trung 项目 xiàng mù · 项 Xiàng · 事项 shì xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 項目 こうもく
🇫🇷 Tiếng Pháp la catégorie
🇮🇹 Tiếng Ý la categoria

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hạngâm đầu h · vần ang · thanh nặng
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạng mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.