"hạn" hay "hạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hạn

Danh từ
  1. Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không có mưa.
    • Trông con như hạn mong rào.
  2. Điều không may xảy ra.
    • Chẳng may gặp hạn.
Danh từ
  1. Chừng mực đã ấn định.
    • Tiêu tiền có hạn.
  2. Thời gian đã ấn định.
    • Làm cầu xong trước hạn.

Hay gặp trong: giới hạn, hạn chế, thời hạn, hạn hán, gia hạn, vô hạn, dài hạn, hạn ngạch, hạn mức, quyền hạn

Xem đủ "hạn" →

hạng

Danh từ
  1. Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.
    • Hạng người xấu.

Hay gặp trong: hạng mục, thượng hạng, ngoại hạng, số hạng, nhất hạng, mạt hạng

Xem đủ "hạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.