Chữ Hán Nôm đọc là "nhạ"
13 chữ có âm đọc "nhạ" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "nhạ"
啞dumb, mute; become ho…御drive, ride; chariot;…惹irritate, vex, offend…禦defend, resist, hold …喏respectful reply of a…偌thus, so, like, such哑dumb, mute; become ho…枒the coconut tree; rim砑to grind, to calender…輅a chariot, carriage; …辂a chariot, carriage; …閕齖
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).