ngự
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).
- Chân chưa rửa đã ngự trên ghế.
- Thuộc về nhà vua.
- Giường ngự.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.She conquered her fear of flying.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngự"
御ngự, ngữ, nhạ, huyến禦ngự, ngữ, nhạ䢩ngự𧗨ngự馭ngự语ngứ, ngự, ngữ蘌ngự圉ngự, ngữ䘘ngự, tố𧗻ngự驭ngự語ngứ, ngự, ngữ御ngự, nhạ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngự"
giá ngựKhống chế và sai khiến.ngự trịGiữ vị trị then chốt, có khả năng chi phối những cái khác.chế ngựNgăn chặn các lực lượng thiên nhiên tác hại đến con người.ngự lâm quânĐội quân bảo vệ kinh đô hoặc nhà vua.phòng ngựPhòng chống và đánh trả, đẩy lui các cuộc tiến công của đối phương.ngự yChức quan trông coi việc chữa bệnh trong cung vua.trấn ngựCoi giữ, phòng ngự.chuối ngựChuối quả nhỏ, khi chín vỏ rất mỏng, màu vàng, thịt chắc và thơm.ngự tửuRượu vua ban (có khi là vua dùng). Danh từ ngự nguyên chữ Hán nghĩa là đánh xe, cầm cương ngựa kéo xe. Dùng rộng ra là điều khiển, cai trị, công việc của ông vua.ngự tiềnBên cạnh nhà vua.đậu ngựĐậu thân leo, hoa màu trắng, về sau màu vàng, quả cong, ngắn và dẹt, hạt to và thơm.ngự thiệnVua dùng cơm.ngự giáXe kiệu của vua.ngự uyểnVườn trong cung vua.ngự phêLời phê của vua.ngự chúcNến của vua ban.ngự chếChỉ văn thơ do vua biên soạn ra.ngự sửChức quan có nhiệm vụ giám sát, vạch tội các quan phạm phép.đô ngự sửChức quan làm nhiệm vụ hạch những tội lỗi và tâu lên vua (hạch tấu).hoàn hôn ngự tứ nghênh thânVua cho (ngự tứ) đón dâu về (hoàn hôn) làm lễ thành hôn (nghênh thân).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.