ngự trị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˨ʔ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˨˩ʔ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˨ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ vị trị then chốt, có khả năng chi phối những cái khác.
  2. Chiếm giữ vị trí cao hơn hẳn vùng xung quanh.
    • Đồng tiền ngự trị tất cả.

"ngự trị" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức herrschen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngựâm đầu ng · vần ư · thanh nặng
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngự trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.