Định nghĩa
- Vua cho (ngự tứ) đón dâu về (hoàn hôn) làm lễ thành hôn (nghênh thân).
Cấu tạo âm tiết
| hoàn | âm đầu h · vần oan · thanh huyền |
| hôn | âm đầu h · vần ôn · thanh ngang |
| ngự | âm đầu ng · vần ư · thanh nặng |
| tứ | âm đầu t · vần ư · thanh sắc |
| nghênh | âm đầu ngh · vần ênh · thanh ngang |
| thân | âm đầu th · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.