Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoàn hôn ngự tứ nghênh thân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vua cho (ngự tứ) đón dâu về (hoàn hôn) làm lễ thành hôn (nghênh thân).

Cấu tạo âm tiết

hoànâm đầu h · vần oan · thanh huyền
hônâm đầu h · vần ôn · thanh ngang
ngựâm đầu ng · vần ư · thanh nặng
tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
nghênhâm đầu ngh · vần ênh · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoàn hôn ngự tứ nghênh thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.