chế ngự

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ ŋɨ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ ŋɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cej˦˥ ŋɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngăn chặn các lực lượng thiên nhiên tác hại đến con người.
    • Loài người đã chế ngự được sấm sét.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.She conquered her fear of flying.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 制御.

Cấu tạo âm tiết

chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc
ngựâm đầu ng · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chế ngự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.