Danh từ
- Chức quan làm nhiệm vụ hạch những tội lỗi và tâu lên vua (hạch tấu).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đô ngự sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.