Chữ Hán Nôm đọc là "ngữ"
17 chữ có âm đọc "ngữ" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ngữ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngữ"
語language, words; sayi…语language, words; sayi…御drive, ride; chariot;…嶼island; (Cant.) 大嶼山 d…禦defend, resist, hold …圄(Như) Goal衙public office; offici…圉stable, corral, enclo…鋙misfit; discordant; m…敔Cái búa (của chủ tịch…峿mountain郚towns in Shandong pro…铻misfit; discordant; m…齬uneven teeth; to disa…龉uneven teeth; to disa…䦜(same as standard for…籞a fence
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).