phòng ngừa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ ŋɨə˨˩] · Huế [fawŋ͡m˦˩ ŋɨə˦˩] ~ [fɔŋ˦˩ ŋɨə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phòng không cho điều bất lợi, tai hại xảy ra.
    • Phòng ngừa dịch bệnh.

"phòng ngừa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prevention · preventive
🇨🇳 Tiếng Trung 预防 yù fáng · 防止 fáng zhǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 予防 よぼう · 防ぐ ふせぐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 예방 yebang · 방지 bangji · 예방하다 yebanghada · 방지하다 bangjihada
🇫🇷 Tiếng Pháp la précaution
🇹🇭 Tiếng Thái ป้องกัน pâwng-kan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
ngừaâm đầu ng · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phòng ngừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.