Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủng ngừa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ ŋɨə˨˩] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˨ ŋɨə˦˩] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˨˩˦ ŋɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiêm phòng, tiêm ngừa.

Cấu tạo âm tiết

chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi
ngừaâm đầu ng · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chủng ngừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.