ngứa mắt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨə˧˦ mat̚˧˦] · Huế [ŋɨə˨˩˦ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨə˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Cảm thấy khó chịu khi nhìn thấy một điều trái ý mình.

"ngứa mắt" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หมั่นไส้ màn-sâi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngứaâm đầu ng · vần ưa · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngứa mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.