Định nghĩa
- Nằm lưng xuống dưới.
Câu ví dụ
- Tom đang nằm ngửa.Tom is lying on his back.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nằm ngửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.