ngã ngửa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˦ˀ˥ ŋɨə˧˩] · Huế [ŋaː˧˨ ŋɨə˧˨] · Sài Gòn [ŋaː˨˩˦ ŋɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngã lưng xuống dưới.
  2. Sửng sốt trước một việc bất ngờ.
    • Tưởng con ngoan không răn bảo, đến lúc nó làm xằng mới ngã ngửa ra.

"ngã ngửa" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 引っ繰り返る ひっくりかえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã
ngửaâm đầu ng · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngã ngửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.