昴

mãoHán Việt · Nôm
ngangHán Việt
máuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6634
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 昴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

18th lunar mansion, determinative star 17 Tauri (Electra)

Chữ khác cũng đọc là "mão"

Chữ khác cũng đọc là "ngang"

Chữ khác cũng đọc là "máu"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).