Chữ Hán Nôm đọc là "mão"
10 chữ có âm đọc "mão" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "mão": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mão"
帽hat, cap; cap-like to…卯fourth earthly branch冇(Cant.) have not昴18th lunar mansion, d…泖still waters; river i…茆species of grass, wat…夘fourth earthly branch戼fourth earthly branch鉚rivet铆rivet
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).