ngưỡng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ŋɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại lượng xác định của một dạng năng lượng (ánh sáng, âm thanh, mùi vị, v.v.) mà phải vượt qua nó mới gây ra được cảm giác tương ứng.
- ngưỡng nhìn
- giới hạn.
- vượt quá ngưỡng của tình bạn
- giá cà phê đã chạm ngưỡng thấp nhất
- Đoạn gỗ, tre... ở mé dưới khung cửa, giữ cho khung cửa vững.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngưỡng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngưỡng"
ngưỡng mộKhâm phục, tôn kính, lấy làm gương để noi theo.tín ngưỡngSự tin tưởng vào một tôn giáo.chiêm ngưỡngTrông lên và ngắm một cách kính cẩn.ngưỡng cửaThanh dưới của khung cửa ra vào.khâm ngưỡngKính trông.ngật ngưỡngTừ gợi tả dáng đi, nghiêng ngả như chực ngã, chực đổ.ngưỡng vọngTrông chờ ở người trên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.