ngưỡng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [ŋɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng xác định của một dạng năng lượng (ánh sáng, âm thanh, mùi vị, v.v.) mà phải vượt qua nó mới gây ra được cảm giác tương ứng.
    • ngưỡng nhìn
  2. giới hạn.
    • vượt quá ngưỡng của tình bạn
    • giá cà phê đã chạm ngưỡng thấp nhất
  3. Đoạn gỗ, tre... ở mé dưới khung cửa, giữ cho khung cửa vững.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngưỡng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngưỡng"

Cấu tạo âm tiết

ngưỡngâm đầu ng · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.